sailor's breastplate

sailor's breastplate

A sailor ties a sailor's breastplate to secure the gun carriage.

Định nghĩa

Danh từ: "sailor's breastplate" một loại nút thắt đặc biệt trên dây thừng, được sử dụng để kéo giá súng (gun carriage). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong hàng hải quân sự, chỉ một nút thắt hình dạng giống như một tấm giáp ngực (breastplate) của thủy thủ.

dụ sử dụng
  • (Người thủy thủ đã thắt một nút "sailor's breastplate" để cố định giá súng trong quá trình vận chuyển.)
  • (Học cách thắt nút "sailor's breastplate" điều cần thiết để xử lý pháo hạng nặng trên tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tie a sailor's breastplate": thắt nút "sailor's breastplate".

    • The crew member demonstrated how to tie a sailor's breastplate quickly. (Thành viên thủy thủ đoàn đã trình diễn cách thắt nút "sailor's breastplate" một cách nhanh chóng.)
  • "sailor's breastplate knot": nút thắt "sailor's breastplate" (cụm từ mở rộng).

    • The sailor's breastplate knot is known for its strength and reliability. (Nút thắt "sailor's breastplate" nổi tiếng về độ bền độ tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Breastplate (danh từ): tấm giáp ngực (trong trang phục hoặc áo giáp).

    • The knight wore a steel breastplate for protection. (Hiệp sĩ mặc một tấm giáp ngực bằng thép để bảo vệ.)
  • Sailor (danh từ): thủy thủ.

    • The sailor was skilled in many types of knots. (Người thủy thủ rất thành thạo nhiều loại nút thắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Knot: nút thắt (khái quát).
  • Gun carriage knot: nút thắt giá súng (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sailor's breastplate", nhưng có thể dùng động từ tie (thắt) hoặc secure (cố định) với .
    • He tied the sailor's breastplate to the carriage. (Anh ấy thắt nút "sailor's breastplate" vào giá súng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sailor's breastplate".